Bức tranh chính sách carbon trên thế giới
- EU ETS & CBAM: Hệ thống mua bán phát thải lớn và lâu đời nhất, trần phát thải giảm dần, phân bổ chủ yếu qua đấu giá. Cơ chế CBAM của EU chuyển từ giai đoạn chuyển tiếp sang cơ chế chính thức từ 2026 với yêu cầu kê khai/khấu trừ carbon ở biên giới.
- Trung Quốc – ETS quốc gia: Vận hành từ 2021, lớn nhất thế giới, xuất phát ở ngành điện theo chuẩn cường độ (intensity-based) và đang mở rộng sang xi măng, thép, nhôm; lộ trình thắt chặt dần.
- Nhật Bản – GX ETS: Giai đoạn đầu tự nguyện (GX League), dự kiến bắt buộc từ 2026, sau đó mở rộng cơ chế đấu giá cho khối điện.
- Singapore – Thuế carbon: Thuế tăng lên 25 SGD/tCO₂e (2024–2025), 45 SGD (2026–2027), hướng tới 50–80 SGD vào 2030; đi kèm cơ chế hỗ trợ
chuyển đổi cho ngành EITE.
Chính sách tại Việt Nam: từ Nghị định 06/2022 đến Nghị định 119/2025
- Khung pháp lý nền: Nghị định 06/2022/NĐ-CP về giảm nhẹ phát thải KNK & bảo vệ tầng ôzôn đặt nền cho kiểm kê, MRV và phát triển thị trường carbon.
- Cập nhật mới: Ngày 09/06/2025, Chính phủ ban hành Nghị định 119/2025/NĐ-CP, hiệu lực 01/08/2025, sửa đổi – bổ sung Nghị định 06 để làm rõ MRV, lộ trình hạn ngạch, trao đổi/bù trừ tín chỉ trong nước và liên kết quốc tế (Điều 6 Paris).
Một số điểm vận hành thị trường đáng chú ý mà cơ quan và báo chí quốc tế tóm lược:
- Giai đoạn đầu của ETS Việt Nam tập trung vào nhiệt điện, thép, xi măng; phân bổ hạn ngạch cho 2025–2026 trong năm 2025.
- Cho phép bù trừ tối đa ~30% nghĩa vụ bằng tín chỉ từ các cơ chế được phê duyệt (phù hợp Điều 6.2/6.4 hoặc chuẩn quốc tế do VN chấp nhận).
Nội dung cập nhật cốt lõi của Nghị định 119/2025/NĐ-CP (so với Nghị định 06/2022/NĐ-CP)
3.1. Phạm vi & khái niệm mới
- Khẳng định áp dụng cho tổ chức/cá nhân liên quan phát thải, giảm phát thải, hấp thụ KNK; tổ chức & phát triển thị trường carbon, thực hiện cơ chế trao đổi/bù trừ trong nước & quốc tế.
- Bổ sung định nghĩa Điều 6.2 (và 6.4) Thỏa thuận Paris, tạo hành lang pháp lý cho hợp tác song phương/đa phương và sử dụng kết quả giảm phát thải vào NDC của Việt Nam.
3.2. Hệ thống MRV & vai trò cơ quan
- Bộ Nông nghiệp & Môi trường (MAE) là đầu mối Hệ thống quốc gia đo đạc–báo cáo–thẩm định (MRV); xây dựng & vận hành CSDL trực tuyến quốc gia về MRV giảm nhẹ KNK; tăng cường kiểm tra tuân thủ.
- Thẩm định giảm nhẹ cấp lĩnh vực hằng năm bởi bộ quản lý; MAE chủ trì thẩm định cấp quốc gia.
3.3. Chế độ báo cáo – thời hạn mới (Doanh nghiệp cần đánh dấu lịch)
- Cơ sở thuộc danh mục tại Điều 5: nộp Báo cáo giảm nhẹ KNK năm trước theo Mẫu số 02, Phụ lục III trước ngày 31/03, áp dụng từ năm 2027.
- UBND cấp tỉnh tổng hợp gửi MAE trước 30/06 hằng năm (từ 2027).
3.4. Hạn ngạch, phân bổ & các giai đoạn
- Nghị định và thông tin chính thức nêu rõ cơ chế đề xuất–tổng hợp–trình Thủ tướng phê duyệt tổng hạn ngạch quốc gia theo từng giai đoạn, sau đó tổ chức phân bổ cho cơ sở; dự kiến các giai đoạn 2025–26, 2027–28, 2029–30 được nêu trong tài liệu của cơ quan quản lý.
3.5. Giao dịch, bù trừ và liên kết thị trường
- Nghị định 119 mở đường cho sàn giao dịch hạn ngạch & tín chỉ trong nước và Cơ sở đăng ký quốc gia (National Registry) để theo dõi hạn ngạch/tín chỉ, tránh tính hai lần.
- Bù trừ tối đa khoảng 30% nghĩa vụ bằng tín chỉ từ cơ chế được phê duyệt (Article 6.2/6.4 và chuẩn quốc tế đáp ứng yêu cầu Việt Nam) — điểm này được các hãng tin/nhà phân tích thị trường quốc tế nhấn mạnh khi tóm tắt chính sách mới.
Doanh nghiệp cần làm ngay những gì?
- Thiết lập đường cơ sở & dữ liệu: Kiểm tra đầy đủ hoạt động phát thải (scope 1–2; cân nhắc scope 3 cho chuỗi cung ứng xuất khẩu EU/US/Japan).
- Chuẩn hóa MRV theo mẫu biểu & mốc thời gian mới (31/03 và 30/06). Xây dựng quy trình nội bộ cho kiểm soát dữ liệu/kiểm toán.
- Kế hoạch giảm nhẹ KNK 2025–2030: danh mục biện pháp, chi phí–lợi ích, KPI cường độ phát thải theo ngành.
- Chiến lược ETS: dự báo hạn ngạch, khoảng thiếu/hữu dư; xây dựng kịch bản mua–bán hạn ngạch và bù trừ (<=30%) bằng tín chỉ đạt chuẩn.
- Cơ chế quốc tế (Điều 6): sàng lọc dự án có thể tạo tín chỉ (RE/EE, quy trình, rác thải, nông–lâm) để tạo nguồn ITMO/tín chỉ cho DN hoặc hợp tác song phương.
- Quản trị rủi ro chuỗi cung ứng: chuẩn bị cho CBAM (xi măng, sắt thép, nhôm, phân bón, điện, H₂…) bằng dữ liệu phát thải sản phẩm và kế hoạch giảm cường độ.
ISC có thể giúp doanh nghiệp như thế nào?
- Pháp lý & tuân thủ: Đối chiếu nghĩa vụ theo Nghị định 119/2025, thiết kế lộ trình MRV & hồ sơ báo cáo đúng hạn (31/03 – 30/06), tập huấn đội ngũ.
- Chiến lược ETS & tín chỉ:
- Mô hình hóa ngân sách carbon 2025–2030, dự báo cung–cầu hạn ngạch, kịch bản giá.
- Thiết kế kế hoạch bù trừ ≤30% bằng nguồn tín chỉ trong nước/quốc tế đáp ứng yêu cầu VN (Điều 6.2/6.4).
- Phát triển dự án tín chỉ (Article 6): sàng lọc, xây dựng PDD, MRV, kết nối thẩm định/cấp tín chỉ, hỗ trợ giao dịch/ghi nhận vào National Registry khi vận hành.
- Tối ưu chi phí carbon cho xuất khẩu: Lập hồ sơ CBAM (dữ liệu sản phẩm, hệ số phát thải, xác minh), gắn với lộ trình giảm phát thải/đầu tư công nghệ.
- ESG & tài chính xanh: tích hợp mục tiêu Net Zero, đo lường ROI giảm phát thải, cấu trúc tín dụng/ưu đãi liên quan carbon.
Hà Nội : Ms Lan Anh
#Hotline: 0824 647 279
#Email: anh.nguyen@iscvietnam.net
#Website: https://iscvietnam.net
#Zalo: https://zalo.me/3014216325814962649
#Likedln:https://www.linkedin.com/in/isc-vi%E1%BB%87t-nam-36a2352a2/
Hồ Chí Minh: Ms. Vân Phạm
#Hotline: 0933 09 6426
#Email: van.pham@iscvietnam.net
Đà Nẵng: Ms Thảo Đỗ
#Hotline: 0707 185165
#Email: thao.do@iscvietnam.net
Văn Phòng ISC Việt Nam
➤ Hà Nội: Số 18 Tam Trinh, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.
➤ Đà Nẵng: 498 Bùi Trang Chước, Cẩm Lệ, Đà Nẵng.
➤ Hồ Chí Minh: 8/29 Hoàng Hoa Thám, Phường 7, Bình Thạnh, Hồ Chí Minh







